Từ
扑面而来 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
扑面而来 (pū miàn ér lái) là một từ tiếng Trung: ùa vào mặt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 扑面而来
成语 thành ngữ
ùa vào mặt
打开门,海风扑面而来。
Mở cửa ra, gió biển ùa vào mặt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
扑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
卜 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét
面 là bộ thủ trong 2 chữ
面 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
而 là bộ thủ trong 3 chữ
而 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
来 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
未 là bộ thủ trong 6 chữ
丷 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét