Chữ

罐

guàn HSK 7
罐 guàn HSK 7
  • 1. bình, hũ hoặc thùng; vật đựng hình trụ (thường làm bằng đất nung)
  • 2. xe goòng chở than trong mỏ than
Từ dùng 罐 như guàn (2)
Cấu trúc & nét viết
罐 guàn — bình, hũ hoặc thùng; vật đựng hình trụ (thường làm bằng đất nung)

罐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 雚 guàn — chim cò (loài chim lội nước lớn)
雚 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét