Chữ
罐
- 1. bình, hũ hoặc thùng; vật đựng hình trụ (thường làm bằng đất nung)
- 2. xe goòng chở than trong mỏ than
Từ dùng 罐 như guàn (2)
Cấu trúc & nét viết
罐
— bình, hũ hoặc thùng; vật đựng hình trụ (thường làm bằng đất nung)
罐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
雚 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét