Từ

外来 (wài lái) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

外来 (wài lái) là một từ tiếng Trung: ngoại lai. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 外来

形 xíng tính từ

ngoại lai

这是一种外来物种。

zhè shì yī zhǒng wài lái wù zhǒng

Đây là một loài ngoại lai.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

外 wài — bên ngoài, ngoại

来 lái — đến, tới

Cấu trúc & nét viết
1 外 wài — bên ngoài, phía ngoài (đối lập với 内/里)

外 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 来 lái — đến (chỗ người nói), trái nghĩa với 去
来 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét