Từ
轻易 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
轻易 (qīng yì) là một từ tiếng Trung: dễ dàng; bừa bãi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 轻易
形 tính từ
dễ dàng; bừa bãi
不要轻易相信陌生人。
Đừng dễ dàng tin tưởng người lạ.
副 phó từ
dễ dàng, bừa bãi
我们不能轻易相信陌生人。
Chúng ta không thể dễ dàng tin tưởng người lạ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
轻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
工 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét
gồm có
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
勿 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét