Từ

轻易 (qīng yì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

轻易 (qīng yì) là một từ tiếng Trung: dễ dàng; bừa bãi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 轻易

形 xíng tính từ

dễ dàng; bừa bãi

不要轻易相信陌生人。

bù yào qīng yì xiāng xìn mò shēng rén

Đừng dễ dàng tin tưởng người lạ.

副 fù phó từ

dễ dàng, bừa bãi

我们不能轻易相信陌生人。

wǒ men bù néng qīng yì xiāng xìn mò shēng rén

Chúng ta không thể dễ dàng tin tưởng người lạ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

轻 qīng — nhẹ, tầm thường

易 yì — dễ dàng, không khó khăn

Cấu trúc & nét viết
1 轻 qīng — nhẹ về trọng lượng; tỉ trọng nhỏ (trái với '重')

轻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
1.2 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 易 yì — dễ dàng, không tốn sức (trái với 难)
易 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

2.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét