Từ

来宾 (lái bīn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

来宾 (lái bīn) là một từ tiếng Trung: khách mời. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 来宾

名 míng danh từ

khách mời

欢迎各位来宾参加我们的活动。

huān yíng gè wèi lái bīn cān jiā wǒ men de huó dòng

Chào mừng tất cả khách mời đến sự kiện của chúng tôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

来 lái — đến, tới

宾 bīn — khách, khách mời

Cấu trúc & nét viết
1 来 lái — đến (chỗ người nói), trái nghĩa với 去
来 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 宾 bīn — khách (đối lập với "主" chủ)
宾 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
2.2 兵 bīng — vũ khí
兵 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét