Chữ

晰

xī HSK 6
晰 xī HSK 6
  • 1. rõ ràng, minh bạch
  • 2. họ
Từ dùng 晰 như xī (1)
Cấu trúc & nét viết
晰 xī — rõ ràng, minh bạch

晰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
2 析 xī — tách ra; phân tán
析 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét