Chữ

晋

jìn HSK 7
晋 jìn HSK 7
  • 1. tiến lên, tiến về phía trước
  • 2. nước thời nhà Chu, nằm ở Sơn Tây, nam Hà Bắc, đông nam Thiểm Tây và tây bắc Hà Nam ngày nay
  • 3. tên triều đại: ① nhà Tấn do Tư Mã Viêm lập (265–420 SCN); ② Hậu Tấn, một trong Ngũ Đại, do Thạch Kính Đường lập (936–947 SCN)
  • 4. tên gọi khác của tỉnh Sơn Tây
  • 5. thăng chức, thăng cấp
  • 6. họ
Từ dùng 晋 như jìn (2)
Cấu trúc & nét viết
晋 jìn — tiến lên, tiến về phía trước

晋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét