Từ

长期以来 (cháng qī yǐ lái) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

长期以来 (cháng qī yǐ lái) là một từ tiếng Trung: từ lâu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 长期以来

短语 duǎn yǔ cụm từ

từ lâu

长期以来,他一直在研究这个问题。

cháng qī yǐ lái tā yì zhí zài yán jiū zhè ge wèn tí

Từ lâu, anh ấy đã nghiên cứu vấn đề này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

长 cháng — dài (khoảng thời gian)

期 qī — kỳ, thời kỳ

以 yǐ — bằng, với (liên từ ngữ pháp)

来 lái — đến, từ (chỉ thời gian đến nay)

Cấu trúc & nét viết
1 长 cháng — dài (về không gian hoặc thời gian); trái với 'ngắn'
Xpinyin
长 là bộ thủ trong 4 chữ

长 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 期 qī — ngày hẹn; thời hạn

期 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

3 以 yǐ — dùng, lấy, đem
以 là bộ thủ trong 2 chữ

以 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

4 来 lái — đến (chỗ người nói), trái nghĩa với 去
来 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét