Từ
长期以来 (cháng qī yǐ lái) — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
长期以来 (cháng qī yǐ lái) là một từ tiếng Trung: từ lâu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 长期以来
短语 duǎn yǔ cụm từ
từ lâu
长期以来,他一直在研究这个问题。
cháng qī yǐ lái tā yì zhí zài yán jiū zhè ge wèn tí
Từ lâu, anh ấy đã nghiên cứu vấn đề này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
长 cháng — dài (khoảng thời gian)
Từ có ký tự này (21)
-
Ví dụ
图书馆延长了开放时间。
tú shū guǎn yán cháng le kāi fàng shí jiān
Thư viện đã kéo dài giờ mở cửa.
-
Ví dụ
我的朋友擅长弹钢琴。
wǒ de péng you shàn cháng tán gāng qín
Bạn tôi giỏi chơi piano.
-
Ví dụ
我们希望建立长久的友谊。
wǒ men xī wàng jiàn lì cháng jiǔ de yǒu yì
Chúng tôi hy vọng thiết lập một tình bạn lâu dài.
-
- 长 dài, kéo dài; hàm ý sự xuất sắc hoặc giỏi về điều gì
- 处 nơi, điểm, khía cạnh; chỉ một phẩm chất hoặc đặc điểm cụ thể
Ví dụ
每个人都有自己的长处。
měi gè rén dōu yǒu zì jǐ de cháng chù
Mỗi người đều có điểm mạnh của riêng mình.
-
Ví dụ
这条河的长度是500公里。
zhè tiáo hé de cháng dù shì wǔ bǎi gōng lǐ
Chiều dài của con sông này là 500 kilômét.
Xem thêm (+16)
-
Ví dụ
长期投资比短期投资更稳定。
cháng qī tóu zī bǐ duǎn qī tóu zī gèng wěn dìng
Đầu tư dài hạn ổn định hơn đầu tư ngắn hạn.
-
Ví dụ
这个决定对公司的长远发展很重要。
zhè ge jué dìng duì gōng sī de cháng yuǎn fā zhǎn hěn zhòng yào
Quyết định này rất quan trọng cho sự phát triển lâu dài của công ty.
-
Ví dụ
他坐长途汽车去北京。
tā zuò cháng tú qì chē qù běi jīng
Anh ấy đi xe buýt đường dài đến Bắc Kinh.
-
Ví dụ
这是一段漫长的旅程。
zhè shì yí duàn màn cháng de lǚ chéng
Đây là một hành trình dài dằng dặc.
-
Ví dụ
每个学生都有自己的特长。
měi gè xué shēng dōu yǒu zì jǐ de tè cháng
Mỗi học sinh đều có điểm mạnh riêng của mình.
-
Ví dụ
我的祖父很长寿,活到了九十岁。
wǒ de zǔ fù hěn cháng shòu huó dào le jiǔ shí suì
Ông tôi trường thọ, sống đến chín mươi tuổi.
-
Ví dụ
这条裙子的长短正合适。
zhè tiáo qún zi de cháng duǎn zhèng hé shì
Chiều dài của chiếc váy này vừa vặn.
-
Ví dụ
他虽然学历不高,但有一技之长,生活得很好。
tā suī rán xué lì bù gāo dàn yǒu yī jì zhī cháng shēng huó de hěn hǎo
Mặc dù trình độ học vấn không cao, nhưng anh ấy có một kỹ năng đặc biệt và sống rất tốt.
-
Ví dụ
他的专长是计算机编程。
tā de zhuān cháng shì jì suàn jī biān chéng
Chuyên môn của anh ấy là lập trình máy tính.
-
Ví dụ
她有一双修长的手指。
tā yǒu yì shuāng xiū cháng de shǒu zhǐ
Cô ấy có những ngón tay thon thả.
-
Ví dụ
他的演讲冗长乏味,听众都睡着了。
tā de yǎn jiǎng rǒng cháng fá wèi tīng zhòng dōu shuì zháo le
Bài phát biểu của anh ấy dài dòng và tẻ nhạt, khán giả đều ngủ gật.
-
- 天 trời; đại diện cho thiên giới và sự vĩnh cửu
- 长 dài (về thời gian); nhấn mạnh sự trường tồn của thời gian
- 地 đất; đại diện cho trần gian và sự ổn định
- 久 bền lâu; trường tồn; củng cố khái niệm vĩnh viễn
Ví dụ
他们的爱情天长地久。
tā men de ài qíng tiān cháng dì jiǔ
Tình yêu của họ vĩnh cửu.
-
- 源 nguồn, gốc (chỉ nguồn gốc xa xưa)
- 远 xa xôi, xa xưa (nhấn mạnh tính chất cổ xưa của nguồn gốc)
- 流 dòng chảy (đại diện cho sự liên tục và truyền qua thời gian)
- 长 dài (nhấn mạnh thời gian kéo dài và tính liên tục)
Ví dụ
中国的茶文化源远流长,可以追溯到几千年前。
Zhōng guó de chá wén huà yuán yuǎn liú cháng kě yǐ zhuī sù dào jǐ qiān nián qián
Văn hóa trà Trung Quốc có lịch sử lâu đời và nguồn gốc sâu xa, có thể truy ngược lại hàng nghìn năm trước.
-
Ví dụ
探险队决定长征到北极。
tàn xiǎn duì jué dìng cháng zhēng dào běi jí
Đội thám hiểm quyết định tiến hành cuộc trường chinh đến Bắc Cực.
-
Ví dụ
这是一种长效药物,每天只需服用一次。
zhè shì yī zhǒng cháng xiào yào wù měi tiān zhǐ xū fú yòng yī cì
Đây là loại thuốc tác dụng kéo dài chỉ cần uống một lần mỗi ngày.
-
Ví dụ
这几年我们取得了长足的进步。
zhè jǐ nián wǒ men qǔ dé le cháng zú de jìn bù
Trong những năm gần đây, chúng tôi đã đạt được tiến bộ đáng kể.
期 qī — kỳ, thời kỳ
Từ có ký tự này (38)
-
Ví dụ
一个星期有七天。
yí gè xīng qī yǒu qī tiān
Một tuần có bảy ngày.
-
- 星 ngôi sao; phần của từ có nghĩa là 'tuần'
- 期 kỳ hạn, chu kỳ; hoàn thành từ 'tuần'
- 天 ngày; chỉ định Chủ nhật (ngày nghỉ)
Ví dụ
星期天我们去公园。
xīng qī tiān wǒ men qù gōng yuán
Chủ nhật chúng tôi đi công viên.
-
- 星 ngôi sao; phần của 'tuần' (星期), liên quan đến thiên thể
- 期 kỳ; kết hợp với 星 tạo thành 'tuần'
- 日 mặt trời/ngày; chỉ Chủ nhật (ngày của mặt trời)
Ví dụ
他每个星期日都休息。
tā měi ge xīng qī rì dōu xiū xi
Anh ấy nghỉ ngơi mỗi Chủ nhật.
-
Ví dụ
他们计划假期去旅游。
tā men jì huà jià qī qù lǚ yóu
Họ dự định đi du lịch trong kỳ nghỉ.
-
Ví dụ
新学期开始了。
xīn xué qī kāi shǐ le
Học kỳ mới đã bắt đầu.
Xem thêm (+33)
-
Ví dụ
我忘记了会议的日期。
wǒ wàng jì le huì yì de rì qī
Tôi quên mất ngày tháng cuộc họp.
-
Ví dụ
期中考试下周开始。
qī zhōng kǎo shì xià zhōu kāi shǐ
Kỳ thi giữa kỳ bắt đầu vào tuần tới.
-
Ví dụ
期末考试快到了。
qī mò kǎo shì kuài dào le
Kỳ thi cuối kỳ sắp đến rồi.
-
Ví dụ
公司的中期目标是扩大市场份额。
gōng sī de zhōng qī mù biāo shì kuò dà shì chǎng fèn é
Mục tiêu trung hạn của công ty là mở rộng thị phần.
-
Ví dụ
这瓶牛奶的保质期是一个星期。
zhè píng niú nǎi de bǎo zhì qī shì yí gè xīng qī
Chai sữa này có hạn sử dụng là một tuần.
-
Ví dụ
疾病的初期症状很容易被忽视。
jí bìng de chū qī zhèng zhuàng hěn róng yì bèi hū shì
Các triệu chứng ban đầu của bệnh dễ bị bỏ qua.
-
Ví dụ
我的护照下个月到期。
wǒ de hù zhào xià gè yuè dào qī
Hộ chiếu của tôi sẽ hết hạn vào tháng sau.
-
Ví dụ
我每个月定期去健身房锻炼。
wǒ měi gè yuè dìng qī qù jiàn shēn fáng duàn liàn
Tôi đến phòng tập thể dục tập luyện định kỳ mỗi tháng.
-
Ví dụ
早期发现疾病很重要。
zǎo qī fā xiàn jí bìng hěn zhòng yào
Phát hiện bệnh giai đoạn đầu rất quan trọng.
-
Ví dụ
这是中国历史上的重要时期。
zhè shì zhōng guó lì shǐ shàng de zhòng yào shí qī
Đây là một thời kỳ quan trọng trong lịch sử Trung Quốc.
-
Ví dụ
我们期待明天的旅行。
wǒ men qī dài míng tiān de lǚ xíng
Chúng tôi mong đợi chuyến đi ngày mai.
-
Ví dụ
春节期间,商店都关门了。
chūn jié qī jiān shāng diàn dōu guān mén le
Trong giai đoạn Tết Nguyên Đán, tất cả các cửa hàng đều đóng cửa.
-
Ví dụ
短期内不会有太大变化。
duǎn qī nèi bù huì yǒu tài dà biàn huà
Trong ngắn hạn sẽ không có thay đổi lớn.
-
Ví dụ
这些食品已经过期了。
zhè xiē shí pǐn yǐ jīng guò qī le
Những thực phẩm này đã hết hạn rồi.
-
Ví dụ
近期公司推出了新产品。
jìn qī gōng sī tuī chū le xīn chǎn pǐn
Công ty đã tung ra sản phẩm mới gần đây.
-
Ví dụ
长期投资比短期投资更稳定。
cháng qī tóu zī bǐ duǎn qī tóu zī gèng wěn dìng
Đầu tư dài hạn ổn định hơn đầu tư ngắn hạn.
-
Ví dụ
会议为期三天。
huì yì wéi qī sān tiān
Hội nghị kéo dài ba ngày.
-
Ví dụ
我想分期买这个手机。
wǒ xiǎng fēn qī mǎi zhè ge shǒu jī
Tôi muốn mua chiếc điện thoại này trả góp.
-
Ví dụ
项目前期需要大量准备工作。
xiàng mù qián qī xū yào dà liàng zhǔn bèi gōng zuò
Giai đoạn đầu của dự án cần nhiều công việc chuẩn bị.
-
Ví dụ
这个项目已经进入后期阶段。
zhè ge xiàng mù yǐ jīng jìn rù hòu qī jiē duàn
Dự án này đã bước vào giai đoạn sau.
-
Ví dụ
这个项目的开发周期大约需要三个月。
zhè ge xiàng mù de kāi fā zhōu qī dà yuē xū yào sān gè yuè
Chu kỳ phát triển của dự án này mất khoảng ba tháng.
-
Ví dụ
由于天气不好,比赛延期到下周。
yóu yú tiān qì bù hǎo bǐ sài yán qī dào xià zhōu
Do thời tiết xấu, trận đấu đã được hoãn lại đến tuần sau.
-
Ví dụ
父母期望孩子能够成功。
fù mǔ qī wàng hái zi néng gòu chéng gōng
Cha mẹ mong đợi con cái thành công.
-
Ví dụ
这个项目的期限是下个月。
zhè ge xiàng mù de qī xiàn shì xià ge yuè
Thời hạn của dự án này là tháng sau.
-
- 青 trẻ, xanh (tượng trưng cho tuổi trẻ)
- 春 mùa xuân (tượng trưng mùa xuân của cuộc đời)
- 期 thời kỳ, giai đoạn (chỉ một khoảng thời gian)
Ví dụ
青春期是人生中重要的成长阶段。
qīng chūn qī shì rén shēng zhōng zhòng yào de chéng zhǎng jiē duàn
Tuổi dậy thì là giai đoạn phát triển quan trọng trong cuộc đời.
-
Ví dụ
我们预期明年的销售额会增长。
wǒ men yù qī míng nián de xiāo shòu é huì zēng zhǎng
Chúng tôi dự kiến doanh số bán hàng năm sau sẽ tăng.
-
Ví dụ
总统的任期是四年。
zǒng tǒng de rèn qī shì sì nián
Nhiệm kỳ của tổng thống là bốn năm.
-
Ví dụ
今年的销售额比去年同期增长了百分之十。
jīn nián de xiāo shòu é bǐ qù nián tóng qī zēng zhǎng le bǎi fēn zhī shí
Doanh số bán hàng năm nay tăng mười phần trăm so với cùng kỳ năm ngoái.
-
Ví dụ
项目如期完成了。
xiàng mù rú qī wán chéng le
Dự án đã hoàn thành đúng hạn.
-
- 晚 muộn (chỉ sự muộn màng về thời gian hoặc trình tự)
- 期 thời kỳ, giai đoạn (một giai đoạn trong sự phát triển hoặc quá trình)
Ví dụ
他被诊断为癌症晚期。
tā bèi zhěn duàn wéi ái zhèng wǎn qī
Anh ấy được chẩn đoán ung thư giai đoạn cuối.
-
Ví dụ
孩子们期盼着假期的到来。
hái zi men qī pàn zhe jià qī de dào lái
Bọn trẻ đang mong chờ kỳ nghỉ sắp đến.
-
- 活 linh hoạt, di động (chỉ có thể rút bất cứ lúc nào)
- 期 kỳ hạn, thời hạn (đề cập đến thời hạn gửi tiền)
Ví dụ
我把钱存在活期账户里。
wǒ bǎ qián cún zài huó qī zhàng hù lǐ
Tôi gửi tiền vào tài khoản không kỳ hạn.
-
Ví dụ
如果逾期还款,将会产生罚息。
rú guǒ yú qī huán kuǎn jiāng huì chǎn shēng fá xī
Nếu thanh toán quá hạn, sẽ phát sinh lãi phạt.
以 yǐ — bằng, với (liên từ ngữ pháp)
Từ có ký tự này (31)
-
- 可 có thể; biểu thị khả năng hoặc sự cho phép
- 以 bằng cách; bổ sung cho 可 để tạo thành biểu thức về khả năng hoặc tính chấp nhận được
Ví dụ
我可以帮你。
wǒ kě yǐ bāng nǐ
Tôi có thể giúp bạn.
-
Ví dụ
天气很冷,所以我穿了很多衣服。
tiān qì hěn lěng suǒ yǐ wǒ chuān le hěn duō yī fu
Thời tiết rất lạnh, vì vậy tôi mặc nhiều quần áo.
-
Ví dụ
十八岁以上的人可以投票。
shí bā suì yǐ shàng de rén kě yǐ tóu piào
Người từ 18 tuổi trở lên có thể bỏ phiếu.
-
Ví dụ
请看以下说明。
qǐng kàn yǐ xià shuō míng
Vui lòng xem hướng dẫn dưới đây.
-
Ví dụ
我以为他不来了。
wǒ yǐ wéi tā bù lái le
Tôi tưởng anh ấy không đến.
Xem thêm (+26)
-
Ví dụ
我以前住在北京。
wǒ yǐ qián zhù zài běi jīng
Trước đây tôi sống ở Bắc Kinh.
-
- 以 từ; bằng (đánh dấu điểm bắt đầu trong thời gian)
- 后 sau; sau này; phía sau (cung cấp hướng thời gian)
Ví dụ
以后我会更加努力。
yǐ hòu wǒ huì gèng jiā nǔ lì
Sau này tôi sẽ cố gắng hơn nữa.
-
Ví dụ
除了中文以外,我还会说英语。
chú le zhōng wén yǐ wài wǒ hái huì shuō yīng yǔ
Ngoài tiếng Trung, tôi còn biết nói tiếng Anh.
-
- 以 bằng, với (hoạt động như giới từ thiết lập ranh giới)
- 内 bên trong, trong (chỉ không gian bên trong hoặc giới hạn)
Ví dụ
请在三天以内完成这项工作。
qǐng zài sān tiān yǐ nèi wán chéng zhè xiàng gōng zuò
Vui lòng hoàn thành công việc này trong vòng ba ngày.
-
Ví dụ
会议讨论了经济以及环境问题。
huì yì tǎo lùn le jīng jì yǐ jí huán jìng wèn tí
Cuộc họp đã thảo luận về các vấn đề kinh tế cũng như môi trường.
-
Ví dụ
改革开放以来,中国发生了巨大的变化。
gǎi gé kāi fàng yǐ lái zhōng guó fā shēng le jù dà de biàn huà
Từ khi cải cách và mở cửa, Trung Quốc đã trải qua những thay đổi to lớn.
-
Ví dụ
这种感觉难以形容。
zhè zhǒng gǎn jué nán yǐ xíng róng
Cảm giác này khó tả.
-
Ví dụ
我之所以学中文,是因为我喜欢中国文化。
wǒ zhī suǒ yǐ xué zhōng wén shì yīn wèi wǒ xǐ huān zhōng guó wén huà
Lý do tại sao tôi học tiếng Trung là vì tôi thích văn hóa Trung Quốc.
-
- 以 bằng cách, để (từ chỉ mục đích)
- 便 tiện lợi, thì (kết hợp với 以 để diễn đạt việc tạo điều kiện cho mục đích)
Ví dụ
请提前预订,以便我们安排座位。
qǐng tí qián yù dìng yǐ biàn wǒ men ān pái zuò wèi
Vui lòng đặt trước để chúng tôi có thể sắp xếp chỗ ngồi.
-
Ví dụ
请早点出发,以免迟到。
qǐng zǎo diǎn chū fā yǐ miǎn chí dào
Xin hãy khởi hành sớm để tránh bị trễ.
-
Ví dụ
他比以往更加努力了。
tā bǐ yǐ wǎng gèng jiā nǔ lì le
Anh ấy làm việc chăm chỉ hơn trước.
-
Ví dụ
这个问题需要加以解决。
zhè ge wèn tí xū yào jiā yǐ jiě jué
Vấn đề này cần được giải quyết.
-
Ví dụ
通过努力学习,她得以考上理想的大学。
tōng guò nǔ lì xué xí tā dé yǐ kǎo shàng lǐ xiǎng de dà xué
Thông qua việc học tập chăm chỉ, cô ấy có thể vào được trường đại học lý tưởng.
-
Ví dụ
一个微笑足以让人感到温暖。
yí gè wēi xiào zú yǐ ràng rén gǎn dào wēn nuǎn
Một nụ cười đủ để khiến người ta cảm thấy ấm áp.
-
Ví dụ
他对我的建议不以为然。
tā duì wǒ de jiàn yì bù yǐ wéi rán
Anh ấy không đồng ý với đề xuất của tôi.
-
Ví dụ
学校对优秀学生予以奖励。
xué xiào duì yōu xiù xué shēng yǔ yǐ jiǎng lì
Trường học cho phần thưởng cho học sinh xuất sắc.
-
- 以 bằng cách; sử dụng (phần của liên từ)
- 至 đạt đến; đến mức (chỉ mức độ)
- 于 ở; tại (giới từ hoàn thiện liên từ)
Ví dụ
她太累了,以至于在会议上睡着了。
tā tài lèi le yǐ zhì yú zài huì yì shàng shuì zháo le
Cô ấy mệt đến nỗi ngủ thiếp đi trong cuộc họp.
-
Ví dụ
他工作太累,以致生病了。
tā gōng zuò tài lèi yǐ zhì shēng bìng le
Anh ấy làm việc quá sức đến nỗi bị ốm.
-
Ví dụ
作为领导,他总是以身作则。
zuò wéi lǐng dǎo tā zǒng shì yǐ shēn zuò zé
Là một nhà lãnh đạo, anh ấy luôn nêu gương bằng hành động.
-
Ví dụ
为了实现目标,我们要全力以赴。
wèi le shí xiàn mù biāo wǒ men yào quán lì yǐ fù
Để đạt được mục tiêu của chúng ta, chúng ta phải nỗ lực hết mình.
-
Ví dụ
他夜以继日地工作,终于完成了项目。
tā yè yǐ jì rì de gōng zuò zhōng yú wán chéng le xiàng mù
Anh ấy làm việc ngày đêm và cuối cùng đã hoàn thành dự án.
-
Ví dụ
经过多年的努力,他终于如愿以偿考上了理想的大学。
jīng guò duō nián de nǔ lì tā zhōng yú rú yuàn yǐ cháng kǎo shàng le lǐ xiǎng de dà xué
Sau nhiều năm nỗ lực, cuối cùng anh ấy đã được như ý muốn và được nhận vào trường đại học lý tưởng.
-
Ví dụ
只要持之以恒,你一定能成功。
zhǐ yào chí zhī yǐ héng nǐ yí dìng néng chéng gōng
Chỉ cần bạn kiên trì, bạn chắc chắn sẽ thành công.
-
- 梦 giấc mơ; đại diện cho những mong muốn khi ngủ
- 寐 ngủ; nhấn mạnh tính chất liên tục của mong muốn
- 以 bằng cách; từ nối ngữ pháp giữa giấc mơ/giấc ngủ và sự tìm kiếm
- 求 tìm kiếm; theo đuổi; đại diện cho sự theo đuổi tích cực điều mong muốn
Ví dụ
他终于得到了梦寐以求的录取通知书。
tā zhōng yú dé dào le mèng mèi yǐ qiú de lù qǔ tōng zhī shū
Cuối cùng anh ấy đã nhận được thư chấp nhận mà anh ấy mơ ước.
-
Ví dụ
他总是自以为是,从不听别人的意见。
tā zǒng shì zì yǐ wéi shì cóng bù tīng bié rén de yì jiàn
Anh ấy luôn tự phụ và không bao giờ lắng nghe ý kiến của người khác.
-
Ví dụ
这个消息真是难以置信。
zhè ge xiāo xi zhēn shì nán yǐ zhì xìn
Tin tức này thực sự không thể tin được.
来 lái — đến, từ (chỉ thời gian đến nay)
Từ có ký tự này (50)
-
Ví dụ
他从楼下上来了。
tā cóng lóu xià shàng lái le
Anh ấy đã lên từ tầng dưới.
-
Ví dụ
他从楼上下来了。
tā cóng lóu shàng xià lái le
Anh ấy đã xuống từ tầng trên.
-
Ví dụ
他从房间里出来了。
tā cóng fáng jiān lǐ chū lái le
Anh ấy ra khỏi phòng.
-
Ví dụ
我妈妈刚回来。
wǒ mā ma gāng huí lái
Mẹ tôi vừa mới về.
-
Ví dụ
早上我七点起来。
zǎo shang wǒ qī diǎn qǐ lái
Buổi sáng tôi dậy lúc bảy giờ.
Xem thêm (+45)
-
- 过 qua, băng qua (chỉ sự di chuyển qua một khoảng cách)
- 来 đến (chỉ sự di chuyển có hướng về phía người nói)
Ví dụ
你过来一下。
nǐ guò lái yī xià
Lại đây một chút.
-
Ví dụ
请进来坐。
qǐng jìn lái zuò
Mời vào ngồi.
-
Ví dụ
他当时不明白,后来才懂了。
tā dāng shí bù míng bai hòu lái cái dǒng le
Lúc đó anh ấy không hiểu, nhưng sau đó mới hiểu.
-
Ví dụ
她来自北京。
tā lái zì Běi jīng
Cô ấy đến từ Bắc Kinh.
-
- 看 nhìn, xem; đóng góp ý nghĩa quan sát hoặc nhận thức
- 来 đến; hoạt động như một bổ ngữ chỉ hướng tạo thành cách diễn đạt suy luận
Ví dụ
看来明天会下雨。
kàn lái míng tiān huì xià yǔ
Có vẻ ngày mai sẽ mưa.
-
Ví dụ
他从来不迟到。
tā cóng lái bù chí dào
Anh ấy không bao giờ đến muộn.
-
Ví dụ
春天到来了。
chūn tiān dào lái le
Mùa xuân đã đến.
-
Ví dụ
原来你是老师。
yuán lái nǐ shì lǎo shī
Hóa ra bạn là giáo viên.
-
Ví dụ
我将来想当医生。
wǒ jiāng lái xiǎng dāng yī shēng
Tôi muốn trở thành bác sĩ trong tương lai.
-
Ví dụ
我本来想去,但是太忙了。
wǒ běn lái xiǎng qù dàn shì tài máng le
Ban đầu tôi muốn đi, nhưng quá bận.
-
Ví dụ
我来不及吃早饭就走了。
wǒ lái bù jí chī zǎo fàn jiù zǒu le
Tôi không kịp ăn sáng và đã đi rồi.
-
- 来 đến/tiến lại (chỉ sự đạt được về mặt thời gian)
- 得 trợ từ cấu trúc (liên kết động từ với bổ ngữ kết quả)
- 及 đạt/kịp (chỉ việc đạt được kịp thời gian)
Ví dụ
现在出发还来得及。
xiàn zài chū fā hái lái de jí
Nếu bây giờ khởi hành thì vẫn kịp.
-
Ví dụ
这个工具用来切水果。
zhè ge gōng jù yòng lái qiē shuǐ guǒ
Công cụ này dùng để cắt trái cây.
-
Ví dụ
改革开放以来,中国发生了巨大的变化。
gǎi gé kāi fàng yǐ lái zhōng guó fā shēng le jù dà de biàn huà
Từ khi cải cách và mở cửa, Trung Quốc đã trải qua những thay đổi to lớn.
-
Ví dụ
欢迎大家前来参加我们的活动。
huān yíng dà jiā qián lái cān jiā wǒ men de huó dòng
Chào mừng mọi người đến tham gia sự kiện của chúng tôi.
-
Ví dụ
未来科技会改变我们的生活。
wèi lái kē jì huì gǎi biàn wǒ men de shēng huó
Công nghệ tương lai sẽ thay đổi cuộc sống của chúng ta.
-
Ví dụ
这些数据的来源很可靠。
zhè xiē shù jù de lái yuán hěn kě kào
Nguồn gốc của những dữ liệu này rất đáng tin cậy.
-
- 近 gần, gần đây (chỉ sự gần gũi về thời gian)
- 年 năm (đơn vị thời gian được nhắc đến)
- 来 đến, kể từ (chỉ khoảng thời gian kéo dài đến nay)
Ví dụ
近年来,环境保护越来越受到重视。
jìn nián lái huán jìng bǎo hù yuè lái yuè shòu dào zhòng shì
Những năm gần đây, bảo vệ môi trường ngày càng được chú ý hơn.
-
Ví dụ
这是一种外来物种。
zhè shì yī zhǒng wài lái wù zhǒng
Đây là một loài ngoại lai.
-
Ví dụ
我们两家人常常往来。
wǒ men liǎng jiā rén cháng cháng wǎng lái
Hai gia đình chúng tôi thường qua lại với nhau.
-
Ví dụ
冬天来临,天气变冷了。
dōng tiān lái lín tiān qì biàn lěng le
Mùa đông đã đến, và thời tiết trở nên lạnh.
-
Ví dụ
我们两家经常来往。
wǒ men liǎng jiā jīng cháng lái wǎng
Hai gia đình chúng tôi thường xuyên giao thiệp.
-
Ví dụ
这个节日的由来很有趣。
zhè ge jié rì de yóu lái hěn yǒu qù
Nguồn gốc của lễ hội này rất thú vị.
-
Ví dụ
这里的自来水很干净。
zhè lǐ de zì lái shuǐ hěn gān jìng
Nước máy ở đây rất sạch.
-
Ví dụ
他近来工作很忙。
tā jìn lái gōng zuò hěn máng
Gần đây anh ấy rất bận rộn với công việc.
-
Ví dụ
坐出租车去太划不来了,我们坐地铁吧。
zuò chū zū chē qù tài huá bù lái le wǒ men zuò dì tiě ba
Đi taxi không đáng, chúng ta đi tàu điện ngầm đi.
-
- 划 tính toán, tính
- 得 trợ từ chỉ kết quả, khả năng hoặc đạt được
- 来 bổ ngữ chỉ phương hướng hoàn thành cụm kết quả
Ví dụ
这个价格很划得来。
zhè ge jià gé hěn huá de lái
Giá này rất đáng giá.
-
Ví dụ
到头来,他还是选择了回家。
dào tóu lái tā hái shì xuǎn zé le huí jiā
Cuối cùng, anh ấy vẫn chọn về nhà.
-
Ví dụ
我们公司历来重视产品质量。
wǒ men gōng sī lì lái zhòng shì chǎn pǐn zhì liàng
Công ty chúng tôi luôn luôn coi trọng chất lượng sản phẩm.
-
Ví dụ
他向来不喜欢说话。
tā xiàng lái bù xǐ huan shuō huà
Anh ấy vốn không thích nói chuyện.
-
Ví dụ
多年来,这个城市发生了很大的变化。
duō nián lái zhè ge chéng shì fā shēng le hěn dà de biàn huà
Trong nhiều năm qua, thành phố này đã trải qua những thay đổi lớn.
-
Ví dụ
他从国外归来。
tā cóng guó wài guī lái
Anh ấy trở về từ nước ngoài.
-
Ví dụ
打开门,海风扑面而来。
dǎ kāi mén hǎi fēng pū miàn ér lái
Mở cửa ra, gió biển ùa vào mặt.
-
- 来 đến; đại diện cho sự đạt được hoặc có được
- 之 trợ từ sở hữu cổ điển; kết nối các thành phần
- 不 không; phủ định ký tự tiếp theo
- 易 dễ; chỉ sự dễ dàng hoặc đơn giản
Ví dụ
这个机会来之不易,你一定要把握住。
zhè ge jī huì lái zhī bù yì nǐ yí dìng yào bǎ wò zhù
Cơ hội này khó có được, bạn phải nắm bắt lấy.
-
Ví dụ
这幅画的来历不明。
zhè fú huà de lái lì bù míng
Lai lịch của bức tranh này không rõ.
-
Ví dụ
从北京到上海的来回票多少钱?
cóng Běi jīng dào Shàng hǎi de lái huí piào duō shao qián
Vé khứ hồi từ Bắc Kinh đến Thượng Hải giá bao nhiêu?
-
Ví dụ
欢迎各位来宾参加我们的活动。
huān yíng gè wèi lái bīn cān jiā wǒ men de huó dòng
Chào mừng tất cả khách mời đến sự kiện của chúng tôi.
-
Ví dụ
我们来年再见吧。
wǒ men lái nián zài jiàn ba
Chúng ta gặp lại vào năm tới nhé.
-
Ví dụ
我刚才收到一个来电。
wǒ gāng cái shōu dào yí gè lái diàn
Tôi vừa nhận được một cuộc gọi đến.
-
Ví dụ
明天会有重要客人来访。
míng tiān huì yǒu zhòng yào kè rén lái fǎng
Ngày mai sẽ có khách quan trọng đến thăm.
-
Ví dụ
他详细地解释了事情的来龙去脉。
tā xiáng xì de jiě shì le shì qing de lái lóng qù mài
Anh ấy giải thích chi tiết đầu đuôi sự việc.
-
- 礼 Lễ phép, phép tắc, quà
- 尚 Tôn trọng, coi trọng, đề cao
- 往 Đi, 往来 có nghĩa là đi và đến (trao đổi qua lại)
- 来 Đến, 往来 có nghĩa là đi và đến (trao đổi qua lại)
Ví dụ
在中国文化中,礼尚往来是一种重要的社交礼仪。
zài zhōng guó wén huà zhōng lǐ shàng wǎng lái shì yī zhǒng zhòng yào de shè jiāo lǐ yí
Trong văn hóa Trung Quốc, lễ phép đòi hỏi sự có đi có lại là một nghi thức xã hội quan trọng.
-
Ví dụ
这场暴风雨突如其来,让大家措手不及。
zhè chǎng bào fēng yǔ tū rú qí lái ràng dà jiā cuò shǒu bù jí
Cơn bão này đến đột ngột và bất ngờ, khiến mọi người không kịp trở tay.
-
- 翻 lật, trở
- 来 chỉ chuyển động theo một hướng
- 覆 lật ngược, đảo lộn
- 去 chỉ chuyển động theo hướng ngược lại
Ví dụ
他昨晚翻来覆去睡不着觉。
tā zuó wǎn fān lái fù qù shuì bu zháo jiào
Anh ấy trằn trọc suốt đêm qua không ngủ được.
-
Ví dụ
经过多年的努力,他终于苦尽甘来,实现了自己的梦想。
jīng guò duō nián de nǔ lì tā zhōng yú kǔ jìn gān lái shí xiàn le zì jǐ de mèng xiǎng
Sau nhiều năm nỗ lực, cuối cùng anh ấy đã thấy thời điểm tốt đẹp hơn và thực hiện ước mơ của mình.
Cấu trúc & nét viết
长 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
期 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
其 là bộ thủ trong 6 chữ
月 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét
以 là bộ thủ trong 2 chữ
以 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
来 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
丷 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét