Từ
之中 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
之中 (zhī zhōng) là một từ tiếng Trung: trong số, ở giữa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 之中
名 danh từ
trong số, ở giữa
在众多选择之中,这是最好的。
Trong số nhiều lựa chọn, đây là tốt nhất.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
之 là bộ thủ trong 2 chữ
之 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
中 là bộ thủ trong 9 chữ
gồm có
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
丨 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét