Từ
来临 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
来临 (lái lín) là một từ tiếng Trung: đến, tới. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 来临
动 động từ
đến, tới
冬天来临,天气变冷了。
Mùa đông đã đến, và thời tiết trở nên lạnh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
来 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
未 là bộ thủ trong 6 chữ
丷 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
临 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
临 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét