Từ

来临 (lái lín) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

来临 (lái lín) là một từ tiếng Trung: đến, tới. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 来临

动 dòng động từ

đến, tới

冬天来临,天气变冷了。

dōng tiān lái lín tiān qì biàn lěng le

Mùa đông đã đến, và thời tiết trở nên lạnh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

来 lái — đến, chuyển động đến gần

临 lín — đến nơi, đến trên, đạt tới

Cấu trúc & nét viết
1 来 lái — đến (chỗ người nói), trái nghĩa với 去
来 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 临 lín — gần; đối mặt với

临 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

临 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét