Chữ

暧

ài HSK 7
暧 ài HSK 7
  • 1. (văn viết) ánh sáng mờ tối, không rõ ràng
  • 2. [暧昧] 1. thái độ mơ hồ, không rõ ràng 2. hành vi không quang minh chính đại
Từ dùng 暧 như ài (1)
Cấu trúc & nét viết
暧 ài — (văn viết) ánh sáng mờ tối, không rõ ràng

暧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
2 爱 ài — yêu; có tình cảm sâu sắc với ai hoặc điều gì
爱 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét