Chữ

穿

chuān HSK 6
穿 chuān HSK 6
  • 1. xuyên thủng; đâm xuyên
  • 2. (dùng sau một số động từ) biểu thị xuyên thủng, lộ rõ hoàn toàn
  • 3. đi qua lỗ hổng, khoảng trống
  • 4. xâu các vật lại bằng dây hoặc chỉ
  • 5. mặc, đi (quần áo, giày, tất, v.v.)
  • 6. hiểu thấu đáo; nhìn thấu suốt
Từ dùng 穿 như chuān (6)
Cấu trúc & nét viết
穿 chuān — xuyên thủng; đâm xuyên

穿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét