Chữ
穿
- 1. xuyên thủng; đâm xuyên
- 2. (dùng sau một số động từ) biểu thị xuyên thủng, lộ rõ hoàn toàn
- 3. đi qua lỗ hổng, khoảng trống
- 4. xâu các vật lại bằng dây hoặc chỉ
- 5. mặc, đi (quần áo, giày, tất, v.v.)
- 6. hiểu thấu đáo; nhìn thấu suốt
Từ dùng 穿 như chuān (6)
Cấu trúc & nét viết
穿
— xuyên thủng; đâm xuyên
穿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
穴 là bộ thủ trong 20 chữ
HSK 1
HSK 7
牙 là bộ thủ trong 7 chữ
HSK 1
Thứ tự nét