Chữ

窥

kuī HSK 7
窥 kuī HSK 7
  • 1. nhìn trộm; theo dõi bí mật
Từ dùng 窥 như kuī (1)
Cấu trúc & nét viết
窥 kuī — nhìn trộm; theo dõi bí mật

窥 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 规 guī — compa (dụng cụ vẽ hình tròn)
规 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét