Chữ
窥
窥
HSK 7
- 1. nhìn trộm; theo dõi bí mật
Từ dùng 窥 như kuī (1)
Cấu trúc & nét viết
窥
— nhìn trộm; theo dõi bí mật
窥 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
穴 là bộ thủ trong 20 chữ
HSK 1
HSK 7
Thứ tự nét