Từ
层面 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
层面 (céng miàn) là một từ tiếng Trung: tầng; khía cạnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 层面
名 danh từ
tầng; khía cạnh
我们需要从不同层面来分析这个问题。
Chúng ta cần phân tích vấn đề này từ các khía cạnh khác nhau.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
层 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
尸 là bộ thủ trong 23 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
云 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét
面 là bộ thủ trong 2 chữ
面 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét