Từ

层面 (céng miàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

层面 (céng miàn) là một từ tiếng Trung: tầng; khía cạnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 层面

名 míng danh từ

tầng; khía cạnh

我们需要从不同层面来分析这个问题。

wǒ men xū yào cóng bù tóng céng miàn lái fēn xī zhè ge wèn tí

Chúng ta cần phân tích vấn đề này từ các khía cạnh khác nhau.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

层 céng — tầng; lớp (chỉ sự phân tầng theo thứ bậc)

面 miàn — khía cạnh; mặt (chỉ một góc nhìn hoặc chiều kích cụ thể)

Cấu trúc & nét viết
1 层 céng — lặp lại, chồng chất

层 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 面 miàn — mặt; khuôn mặt
面 là bộ thủ trong 2 chữ

面 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét