Chữ

阶

jiē HSK 5
阶 jiē HSK 5
  • 1. bậc thang, bậc cấp xây bằng gạch đá
  • 2. cấp bậc, đẳng cấp
  • 3. họ
  • 4. (văn viết) nhờ vào, dựa vào
Từ dùng 阶 như jiē (5)
Cấu trúc & nét viết
阶 jiē — bậc thang, bậc cấp xây bằng gạch đá

阶 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét