Chữ

窄

zhǎi HSK 7
窄 zhǎi HSK 7
  • 1. hẹp; không rộng (trái nghĩa với 宽)
  • 2. hẹp hòi; không rộng lượng
  • 3. (cuộc sống) túng thiếu; không dư dả
  • 4. họ
Từ dùng 窄 như zhǎi (1)
Cấu trúc & nét viết
窄 zhǎi — hẹp; không rộng (trái nghĩa với 宽)
窄 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét