Từ

底层 (dǐ céng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

底层 (dǐ céng) là một từ tiếng Trung: tầng dưới; tầng lớp dưới. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 底层

名 míng danh từ

tầng dưới; tầng lớp dưới

他关注底层人民的生活状况。

tā guān zhù dǐ céng rén mín de shēng huó zhuàng kuàng

Anh ấy quan tâm đến điều kiện sống của người dân tầng lớp dưới.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

底 dǐ — dưới, đáy

层 céng — tầng, lớp

Cấu trúc & nét viết
1 底 dǐ — phần dưới cùng, đáy (~子, ~儿)

底 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
1.2 氐 dī — tộc người cổ đại ở tây bắc Trung Quốc và Tứ Xuyên
氐 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét

2 层 céng — lặp lại, chồng chất

层 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét