Từ
底层 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
底层 (dǐ céng) là một từ tiếng Trung: tầng dưới; tầng lớp dưới. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 底层
名 danh từ
tầng dưới; tầng lớp dưới
他关注底层人民的生活状况。
Anh ấy quan tâm đến điều kiện sống của người dân tầng lớp dưới.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
底 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
氐 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
层 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
尸 là bộ thủ trong 23 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
云 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét