Chữ

窿

long HSK 7
窿 long HSK 7
  • 1. (phương ngữ) đường hầm mỏ than
  • 2. xem «窟»: ①hang, hố ②nơi tụ tập của một số loại người
Từ dùng 窿 như long (1)
Cấu trúc & nét viết
窿 long — (phương ngữ) đường hầm mỏ than

窿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 隆 lóng — to lớn; thịnh soạn
隆 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét