Chữ
窿
窿
HSK 7
- 1. (phương ngữ) đường hầm mỏ than
- 2. xem «窟»: ①hang, hố ②nơi tụ tập của một số loại người
Từ dùng 窿 như long (1)
Cấu trúc & nét viết
窿
— (phương ngữ) đường hầm mỏ than
窿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
穴 là bộ thủ trong 20 chữ
HSK 1
HSK 7
Thứ tự nét