Chữ

窟

kū HSK 7
窟 kū HSK 7
  • 1. hang động
  • 2. hang ổ; nơi tụ tập của một loại người
Từ dùng 窟 như kū (1)
Cấu trúc & nét viết
窟 kū — hang động

窟 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét