Từ

层次 (céng cì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

层次 (céng cì) là một từ tiếng Trung: cấp độ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 层次

名 míng danh từ

cấp độ

这篇文章的层次很清晰。

zhè piān wén zhāng de céng cì hěn qīng xī

Bài viết này có cấu trúc rất rõ ràng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

层 céng — lớp, tầng

次 cì — thứ tự, trật tự

Cấu trúc & nét viết
1 层 céng — lặp lại, chồng chất

层 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 次 cì — thứ tự; thứ bậc
次 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

Thứ tự nét