Chữ

究

jiū HSK 4
究 jiū HSK 4
  • 1. nghiên cứu kỹ lưỡng; truy cứu
  • 2. rốt cuộc; xét cho cùng
Từ dùng 究 như jiū (7)
Cấu trúc & nét viết
究 jiū — nghiên cứu kỹ lưỡng; truy cứu

究 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét