Chữ
究
究
HSK 4
- 1. nghiên cứu kỹ lưỡng; truy cứu
- 2. rốt cuộc; xét cho cùng
Từ dùng 究 như jiū (7)
Cấu trúc & nét viết
究
— nghiên cứu kỹ lưỡng; truy cứu
究 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
穴 là bộ thủ trong 20 chữ
HSK 1
HSK 7
Thứ tự nét