Chữ

帘

lián HSK 7
帘 lián HSK 7
  • 1. rèm hoặc màn làm bằng vải, tre, sậy, v.v.
  • 2. biển hiệu bằng vải treo trước cửa hàng xưa
  • 3. họ
Từ dùng 帘 như lián (2)
Cấu trúc & nét viết
帘 lián — rèm hoặc màn làm bằng vải, tre, sậy, v.v.

帘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 巾 jīn — vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét