Chữ
帘
帘
HSK 7
- 1. rèm hoặc màn làm bằng vải, tre, sậy, v.v.
- 2. biển hiệu bằng vải treo trước cửa hàng xưa
- 3. họ
Từ dùng 帘 như lián (2)
Cấu trúc & nét viết
帘
— rèm hoặc màn làm bằng vải, tre, sậy, v.v.
帘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
穴 là bộ thủ trong 20 chữ
HSK 1
HSK 7
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
HSK 2
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 7
Thứ tự nét