Từ

阶层 (jiē céng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

阶层 (jiē céng) là một từ tiếng Trung: tầng lớp xã hội. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 阶层

名 míng danh từ

tầng lớp xã hội

不同阶层的人有不同的生活方式。

bù tóng jiē céng de rén yǒu bù tóng de shēng huó fāng shì

Người ở các tầng lớp xã hội khác nhau có lối sống khác nhau.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

阶 jiē — cấp bậc, bậc thang xã hội

层 céng — tầng, lớp

Cấu trúc & nét viết
1 阶 jiē — bậc thang, bậc cấp xây bằng gạch đá

阶 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 层 céng — lặp lại, chồng chất

层 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét