Chữ

窍

qiào HSK 7
窍 qiào HSK 7
  • 1. lỗ hổng, đặc biệt chỉ các lỗ như mắt, tai, miệng, mũi
  • 2. then chốt hoặc mấu chốt của vấn đề
Từ dùng 窍 như qiào (2)
Cấu trúc & nét viết
窍 qiào — lỗ hổng, đặc biệt chỉ các lỗ như mắt, tai, miệng, mũi

窍 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 巧 qiǎo — khéo léo, tài tình
巧 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét