Chữ
窍
窍
HSK 7
- 1. lỗ hổng, đặc biệt chỉ các lỗ như mắt, tai, miệng, mũi
- 2. then chốt hoặc mấu chốt của vấn đề
Từ dùng 窍 như qiào (2)
Cấu trúc & nét viết
窍
— lỗ hổng, đặc biệt chỉ các lỗ như mắt, tai, miệng, mũi
窍 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
穴 là bộ thủ trong 20 chữ
HSK 1
HSK 7
巧 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét