Chữ

窃

qiè HSK 7
窃 qiè HSK 7
  • 1. trộm cắp
  • 2. chiếm đoạt hoặc tiếm quyền bằng thủ đoạn bất chính
  • 3. bí mật; lén lút
  • 4. riêng tư; trong bụng (xưa dùng làm khiêm từ)
Từ dùng 窃 như qiè (2)
Cấu trúc & nét viết
窃 qiè — trộm cắp

窃 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét