Chữ
窃
窃
HSK 7
- 1. trộm cắp
- 2. chiếm đoạt hoặc tiếm quyền bằng thủ đoạn bất chính
- 3. bí mật; lén lút
- 4. riêng tư; trong bụng (xưa dùng làm khiêm từ)
Từ dùng 窃 như qiè (2)
Cấu trúc & nét viết
窃
— trộm cắp
窃 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
穴 là bộ thủ trong 20 chữ
HSK 1
HSK 7
Xpinyin
切 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét