Chữ
窘
窘
HSK 7
- 1. nghèo túng; bần cùng
- 2. lúng túng; khó xử
- 3. làm lúng túng; đặt vào tình huống khó xử
Từ dùng 窘 như jiǒng (1)
Cấu trúc & nét viết
窘
— nghèo túng; bần cùng
窘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
穴 là bộ thủ trong 20 chữ
HSK 1
HSK 7
君 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét