Chữ

窘

jiǒng HSK 7
窘 jiǒng HSK 7
  • 1. nghèo túng; bần cùng
  • 2. lúng túng; khó xử
  • 3. làm lúng túng; đặt vào tình huống khó xử
Từ dùng 窘 như jiǒng (1)
Cấu trúc & nét viết
窘 jiǒng — nghèo túng; bần cùng

窘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét