Chữ
窑
- 1. lò nung gạch ngói hoặc đồ gốm sứ
- 2. đường hầm khai thác than thủ công
- 3. nhà hang đào vào sườn đồi để ở
- 4. (~子) từ cũ chỉ nhà thổ
- 5. họ
Từ dùng 窑 như yáo (0)
Cấu trúc & nét viết
窑
— lò nung gạch ngói hoặc đồ gốm sứ
窑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
穴 là bộ thủ trong 20 chữ
HSK 1
HSK 7
Thứ tự nét