Chữ

窑

yáo
  • 1. lò nung gạch ngói hoặc đồ gốm sứ
  • 2. đường hầm khai thác than thủ công
  • 3. nhà hang đào vào sườn đồi để ở
  • 4. (~子) từ cũ chỉ nhà thổ
  • 5. họ
Từ dùng 窑 như yáo (0)
Cấu trúc & nét viết
窑 yáo — lò nung gạch ngói hoặc đồ gốm sứ

窑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét