Chữ

窜

cuàn
  • 1. chạy loạn; tháo chạy tán loạn (dùng cho bọn phỉ, quân địch, thú vật, v.v.)
  • 2. sửa đổi; xóa bỏ và chỉnh sửa (văn bản)
  • 3. (văn viết) lưu đày; trục xuất
Từ dùng 窜 như cuàn (0)
Cấu trúc & nét viết
窜 cuàn — chạy loạn; tháo chạy tán loạn (dùng cho bọn phỉ, quân địch, thú vật, v.v.)

窜 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 串 chuàn — xâu, xuyên các vật lại với nhau
串 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét