Chữ
窜
- 1. chạy loạn; tháo chạy tán loạn (dùng cho bọn phỉ, quân địch, thú vật, v.v.)
- 2. sửa đổi; xóa bỏ và chỉnh sửa (văn bản)
- 3. (văn viết) lưu đày; trục xuất
Từ dùng 窜 như cuàn (0)
Cấu trúc & nét viết
窜
— chạy loạn; tháo chạy tán loạn (dùng cho bọn phỉ, quân địch, thú vật, v.v.)
窜 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
穴 là bộ thủ trong 20 chữ
HSK 1
HSK 7
串 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét