Chữ

窝

wō
  • 1. tổ hoặc hang của chim, thú, côn trùng
  • 2. nơi ẩn náu tội phạm hoặc đồ vật bất hợp pháp
  • 3. nơi người ta sinh sống hoặc tụ tập (nghĩa bóng)
  • 4. co rúm lại; ở yên một chỗ không cử động
  • 5. nơi giống như tổ hoặc hốc
  • 6. một ổ (lượng từ chỉ thú hoặc chim sinh ra cùng một lứa)
  • 7. kìm nén cảm xúc; bị hạn chế không thể phát huy bình thường
  • 8. uốn cong hoặc gập lại
  • 9. chỗ lõm hoặc trũng xuống
Từ dùng 窝 như wō (0)
Cấu trúc & nét viết
窝 wō — tổ hoặc hang của chim, thú, côn trùng

窝 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét