Chữ
窝
- 1. tổ hoặc hang của chim, thú, côn trùng
- 2. nơi ẩn náu tội phạm hoặc đồ vật bất hợp pháp
- 3. nơi người ta sinh sống hoặc tụ tập (nghĩa bóng)
- 4. co rúm lại; ở yên một chỗ không cử động
- 5. nơi giống như tổ hoặc hốc
- 6. một ổ (lượng từ chỉ thú hoặc chim sinh ra cùng một lứa)
- 7. kìm nén cảm xúc; bị hạn chế không thể phát huy bình thường
- 8. uốn cong hoặc gập lại
- 9. chỗ lõm hoặc trũng xuống
Từ dùng 窝 như wō (0)
Cấu trúc & nét viết
窝
— tổ hoặc hang của chim, thú, côn trùng
窝 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
穴 là bộ thủ trong 20 chữ
HSK 1
HSK 7
Thứ tự nét