Từ

贫穷 (pín qióng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

贫穷 (pín qióng) là một từ tiếng Trung: nghèo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 贫穷

形 xíng tính từ

nghèo

他家很贫穷,但是很幸福。

tā jiā hěn pín qióng dàn shì hěn xìng fú

Gia đình anh ấy nghèo, nhưng rất hạnh phúc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

贫 pín — nghèo, thiếu của cải

穷 qióng — nghèo túng, thiếu thốn

Cấu trúc & nét viết
1 贫 pín — nghèo, túng thiếu (trái nghĩa với 富)

贫 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 穷 qióng — nghèo, túng thiếu (trái với 富)

穷 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét