Từ
贫穷 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
贫穷 (pín qióng) là một từ tiếng Trung: nghèo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 贫穷
形 tính từ
nghèo
他家很贫穷,但是很幸福。
Gia đình anh ấy nghèo, nhưng rất hạnh phúc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
贫 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
分 là bộ thủ trong 13 chữ
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
Thứ tự nét
穷 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
穴 là bộ thủ trong 20 chữ
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét