Từ

窘迫 (jiǒng pò) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

窘迫 (jiǒng pò) là một từ tiếng Trung: túng quẫn, lúng túng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 窘迫

形 xíng tính từ

túng quẫn, lúng túng

由于失业,他的生活变得窘迫。

yóu yú shī yè tā de shēng huó biàn de jiǒng pò

Do thất nghiệp, cuộc sống của anh ấy trở nên túng quẫn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

窘 jiǒng — bối rối, túng thiếu

迫 pò — bị ép, cấp bách

Cấu trúc & nét viết
1 窘 jiǒng — nghèo túng; bần cùng

窘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 迫 pò — ép buộc; cưỡng bức

迫 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét