Từ

被迫 (bèi pò) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

被迫 (bèi pò) là một từ tiếng Trung: bị ép buộc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 被迫

动 dòng động từ

bị ép buộc

他被迫离开了家乡。

tā bèi pò lí kāi le jiā xiāng

Anh ấy bị ép buộc phải rời quê hương.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

被 bèi — dấu hiệu bị động cho biết chủ thể nhận hành động

迫 pò — ép buộc, cưỡng bức, cưỡng ép

Cấu trúc & nét viết
1 被 bèi — họ

被 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 迫 pò — ép buộc; cưỡng bức

迫 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét