Chữ
谷
谷
HSK 7
- 1. thung lũng hẹp giữa hai núi; khe núi
- 2. tên gọi chung cho các loại cây lương thực
- 3. cây kê; hạt bóc vỏ là kê nhỏ, dùng làm thực phẩm
- 4. cây lúa hoặc hạt lúa (cách gọi ở miền Nam Trung Quốc)
- 5. họ
- 6. ẩn dụ chỉ hoàn cảnh khó khăn; tình thế bế tắc
Từ dùng 谷 như gǔ (4)
Cấu trúc & nét viết
谷
— thung lũng hẹp giữa hai núi; khe núi
谷 là bộ thủ trong 6 chữ
谷 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét