Từ

笑容 (xiào róng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

笑容 (xiào róng) là một từ tiếng Trung: nụ cười. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 笑容

名 míng danh từ

nụ cười

她脸上总是带着温暖的笑容。

tā liǎn shang zǒng shì dài zhe wēn nuǎn de xiào róng

Cô ấy luôn nở nụ cười ấm áp trên khuôn mặt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

笑 xiào — cười (biểu hiện nụ cười)

容 róng — biểu hiện trên mặt, dung nhan (vẻ ngoài nhìn thấy)

Cấu trúc & nét viết
1 笑 xiào — cười vui vẻ

笑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 ⺮ zhú — bộ thủ tre
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)

Thứ tự nét

2 容 róng — chứa đựng; chứa được
容 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét