Chữ
帕
帕
HSK 7
- 1. khăn tay nhỏ vuông để lau tay hoặc mặt
- 2. pascal (đơn vị áp suất); viết tắt của 帕斯卡
- 3. vải hoặc lụa dùng để bọc đầu hoặc lau tay mặt
Từ dùng 帕 như pà (1)
Cấu trúc & nét viết
帕
— khăn tay nhỏ vuông để lau tay hoặc mặt
帕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
HSK 2
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 7
白 là bộ thủ trong 19 chữ
HSK 1
HSK 4
HSK 7
Thứ tự nét