Từ

紧迫 (jǐn pò) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

紧迫 (jǐn pò) là một từ tiếng Trung: cấp bách. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 紧迫

形 xíng tính từ

cấp bách

时间很紧迫,我们必须快点。

shí jiān hěn jǐn pò wǒ men bì xū kuài diǎn

Thời gian cấp bách, chúng ta phải nhanh lên.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

紧 jǐn — căng thẳng, chặt chẽ (truyền đạt sự hạn chế và căng thẳng)

迫 pò — bức bách, ép buộc (truyền đạt áp lực và tính cấp thiết)

Cấu trúc & nét viết
1 紧 jǐn — khít, sát nhau; trái nghĩa với 'lỏng'

紧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

紧 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 迫 pò — ép buộc; cưỡng bức

迫 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét