Từ
紧迫 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
紧迫 (jǐn pò) là một từ tiếng Trung: cấp bách. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 紧迫
形 tính từ
cấp bách
时间很紧迫,我们必须快点。
Thời gian cấp bách, chúng ta phải nhanh lên.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
紧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
紧 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
迫 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
白 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét