Chữ
泉
泉
HSK 3
- 1. nước suối
- 2. mạch nước; nguồn nước
- 3. tên cổ xưa của tiền xu
- 4. cõi âm; nơi người chết ngụ
- 5. họ
Từ dùng 泉 như quán (4)
Cấu trúc & nét viết
泉
— nước suối
泉 là bộ thủ trong 1 chữ
HSK 4
gồm có
白 là bộ thủ trong 19 chữ
HSK 1
HSK 4
HSK 7
水 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét