Chữ
裕
裕
HSK 6
- 1. phong phú, dư dả
- 2. (văn viết) làm cho giàu có, làm phồn thịnh
- 3. họ
- 4. xem "裕固族": dân tộc thiểu số ở Trung Quốc, chủ yếu phân bố ở tỉnh Cam Túc
Từ dùng 裕 như yù (2)
Cấu trúc & nét viết
裕
— phong phú, dư dả
裕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
衤 là bộ thủ trong 13 chữ
HSK 3
HSK 6
谷 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét