Từ
容许 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
容许 (róng xǔ) là một từ tiếng Trung: cho phép. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 容许
动 động từ
cho phép
法律不容许这样的行为。
Pháp luật không cho phép hành vi như vậy.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
容 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
谷 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
许 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
午 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét