Từ

容光焕发 (róng guāng huàn fā) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

容光焕发 (róng guāng huàn fā) là một từ tiếng Trung: rạng rỡ; tươi tắn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 容光焕发

成语 chéng yǔ thành ngữ

rạng rỡ; tươi tắn

休假回来后,他容光焕发。

xiū jià huí lái hòu tā róng guāng huàn fā

Sau khi đi nghỉ về, anh ấy trông rạng rỡ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

容 róng — dung nhan, khuôn mặt

光 guāng — ánh sáng, quang

焕 huàn — rực rỡ, chói lọi

发 fā — toả ra, phát ra

Cấu trúc & nét viết
1 容 róng — chứa đựng; chứa được
容 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét

2 光 guāng — ánh sáng (hữu hình hoặc vô hình như ánh mặt trời, đèn, tia hồng ngoại, tia tử ngoại); còn gọi là 光波 hay 光线
光 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

Thứ tự nét

3 焕 huàn — sáng sủa; rực rỡ

焕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

3.1 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

4 发 fā — giao, gửi đi (trái nghĩa với 收)
Xpinyin
发 là bộ thủ trong 3 chữ

发 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét