Từ
容貌 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
容貌 (róng mào) là một từ tiếng Trung: dung mạo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 容貌
名 danh từ
dung mạo
岁月改变了他的容貌。
Thời gian đã thay đổi dung mạo của anh ấy.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
容 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
谷 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
貌 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
豸 là bộ thủ trong 2 chữ
白 là bộ thủ trong 19 chữ
儿 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét