Từ

容貌 (róng mào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

容貌 (róng mào) là một từ tiếng Trung: dung mạo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 容貌

名 míng danh từ

dung mạo

岁月改变了他的容貌。

suì yuè gǎi biàn le tā de róng mào

Thời gian đã thay đổi dung mạo của anh ấy.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

容 róng — nét mặt, vẻ mặt

貌 mào — vẻ bề ngoài, diện mạo

Cấu trúc & nét viết
1 容 róng — chứa đựng; chứa được
容 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét

2 貌 mào — diện mạo, dung mạo
貌 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 豸 zhì — sinh vật không chân; loài sâu bò theo sách cổ
豸 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét