Chữ

碧

bì HSK 7
碧 bì HSK 7
  • 1. (văn viết) ngọc xanh lục
  • 2. màu xanh lục hoặc xanh lam nhạt
  • 3. họ
Từ dùng 碧 như bì (1)
Cấu trúc & nét viết
碧 bì — (văn viết) ngọc xanh lục

碧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)
3 石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét