Chữ

白

bái HSK 1
白 bái HSK 1
  • 1. màu trắng (như tuyết hoặc sữa, trái nghĩa với đen)
  • 2. sáng; rực rỡ
  • 3. rõ ràng; hiểu rõ
  • 4. trống; để trắng; không có gì thêm vào
  • 5. vô ích; không có kết quả
  • 6. miễn phí; không trả tiền
  • 7. tượng trưng cho phản động
  • 8. liên quan đến tang lễ
  • 9. trợn mắt nhìn ai đó bằng lòng trắng mắt, biểu thị khinh thường hoặc bất mãn
  • 10. họ
  • 11. sai về hình dạng hoặc âm đọc của chữ
  • 12. bạch thoại (白话), văn xuôi bình dân
  • 13. lời thoại (ngoài phần ca) trong kịch hát hoặc opera
  • 14. tiếng địa phương
  • 15. trình bày; giải thích
  • 16. vật có màu trắng hoặc gần trắng
  • 17. dân tộc Bạch (Bai), một dân tộc thiểu số của Trung Quốc, chủ yếu ở Vân Nam
Từ dùng 白 như bái (16)
Cấu trúc & nét viết