Chữ
白
- 1. màu trắng (như tuyết hoặc sữa, trái nghĩa với đen)
- 2. sáng; rực rỡ
- 3. rõ ràng; hiểu rõ
- 4. trống; để trắng; không có gì thêm vào
- 5. vô ích; không có kết quả
- 6. miễn phí; không trả tiền
- 7. tượng trưng cho phản động
- 8. liên quan đến tang lễ
- 9. trợn mắt nhìn ai đó bằng lòng trắng mắt, biểu thị khinh thường hoặc bất mãn
- 10. họ
- 11. sai về hình dạng hoặc âm đọc của chữ
- 12. bạch thoại (白话), văn xuôi bình dân
- 13. lời thoại (ngoài phần ca) trong kịch hát hoặc opera
- 14. tiếng địa phương
- 15. trình bày; giải thích
- 16. vật có màu trắng hoặc gần trắng
- 17. dân tộc Bạch (Bai), một dân tộc thiểu số của Trung Quốc, chủ yếu ở Vân Nam
Từ dùng 白 như bái (16)
Cấu trúc & nét viết
白
— màu trắng (như tuyết hoặc sữa, trái nghĩa với đen)
白 là bộ thủ trong 19 chữ
HSK 1
HSK 4
HSK 7
白 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét