Từ

阵容 (zhèn róng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

阵容 (zhèn róng) là một từ tiếng Trung: đội hình. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 阵容

名 míng danh từ

đội hình

他们派出了最强阵容参加比赛。

tā men pài chū le zuì qiáng zhèn róng cān jiā bǐ sài

Họ đã cử đội hình mạnh nhất để tham gia thi đấu.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

阵 zhèn — đội hình, trận

容 róng — thành phần, đội ngũ

Cấu trúc & nét viết
1 阵 zhèn — trận pháp (đội hình chiến đấu của quân đội)

阵 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
1.2 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 容 róng — chứa đựng; chứa được
容 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét