Từ

内容 (nèi róng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

内容 (nèi róng) là một từ tiếng Trung: nội dung. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 内容

名 míng danh từ

nội dung

这本书的内容很有趣。

zhè běn shū de nèi róng hěn yǒu qù

Nội dung của cuốn sách này rất thú vị.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

内 nèi — bên trong, nội

容 róng — chứa, dung

Cấu trúc & nét viết
1 内 nèi — bên trong; nội (đối lập với "外")
内 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 容 róng — chứa đựng; chứa được
容 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét