Từ

逼迫 (bī pò) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

逼迫 (bī pò) là một từ tiếng Trung: ép buộc, bắt ép. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 逼迫

动 dòng động từ

ép buộc, bắt ép

生活的压力逼迫他做出这个选择。

shēng huó de yā lì bī pò tā zuò chū zhè ge xuǎn zé

Áp lực cuộc sống đã ép buộc anh ấy đưa ra lựa chọn này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

逼 bī — ép, bắt buộc (hành động chính gây áp lực)

迫 pò — bắt buộc, khẩn cấp (tăng cường cường độ ép buộc)

Cấu trúc & nét viết
1 逼 bī — cưỡng bức; đe dọa

逼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 迫 pò — ép buộc; cưỡng bức

迫 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét