Chữ

舶

bó HSK 7
舶 bó HSK 7
  • 1. tàu biển lớn
Từ dùng 舶 như bó (1)
Cấu trúc & nét viết
舶 bó — tàu biển lớn

舶 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét