Chữ
貌
貌
HSK 4
- 1. diện mạo, dung mạo
- 2. hình dáng bên ngoài, dáng vẻ
- 3. họ
- 4. từ chỉ trạng thái trong chú giải sách cổ (ví dụ «飘飘:飞貌»)
Từ dùng 貌 như mào (6)
Cấu trúc & nét viết
貌
— diện mạo, dung mạo
貌 là bộ thủ trong 1 chữ
HSK 7
gồm có
豸 là bộ thủ trong 2 chữ
HSK 4
HSK 7
白 là bộ thủ trong 19 chữ
HSK 1
HSK 4
HSK 7
儿 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét