Chữ

貌

mào HSK 4
貌 mào HSK 4
  • 1. diện mạo, dung mạo
  • 2. hình dáng bên ngoài, dáng vẻ
  • 3. họ
  • 4. từ chỉ trạng thái trong chú giải sách cổ (ví dụ «飘飘:飞貌»)
Từ dùng 貌 như mào (6)
Cấu trúc & nét viết
貌 mào — diện mạo, dung mạo
貌 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1 豸 zhì — sinh vật không chân; loài sâu bò theo sách cổ
豸 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét