Chữ
皂
皂
HSK 7
- 1. màu đen
- 2. sai nha, lính hầu ở công đường thời xưa
- 3. xà phòng; sản phẩm tẩy rửa hàng ngày
- 4. cây皂荚, cây thân gỗ rụng lá có gai; quả dài (皂角) dùng để giặt quần áo
- 5. họ
Từ dùng 皂 như zào (1)
Cấu trúc & nét viết
皂
— màu đen
皂 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
白 là bộ thủ trong 19 chữ
HSK 1
HSK 4
HSK 7
Thứ tự nét