Chữ

皂

zào HSK 7
皂 zào HSK 7
  • 1. màu đen
  • 2. sai nha, lính hầu ở công đường thời xưa
  • 3. xà phòng; sản phẩm tẩy rửa hàng ngày
  • 4. cây皂荚, cây thân gỗ rụng lá có gai; quả dài (皂角) dùng để giặt quần áo
  • 5. họ
Từ dùng 皂 như zào (1)
Cấu trúc & nét viết
皂 zào — màu đen

皂 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 七 qī — số bảy (6+1)
七 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét