Từ

急迫 (jí pò) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

急迫 (jí pò) là một từ tiếng Trung: cấp bách. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 急迫

形 xíng tính từ

cấp bách

情况很急迫,我们必须马上行动。

qíng kuàng hěn jí pò wǒ men bì xū mǎ shàng xíng dòng

Tình hình rất cấp bách, chúng ta phải hành động ngay lập tức.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

急 jí — gấp, vội vàng

迫 pò — bách, ép buộc

Cấu trúc & nét viết
1 急 jí — lo lắng, nóng nảy
急 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 刍 chú — cỏ dùng để chăn nuôi gia súc
刍 là bộ thủ trong 3 chữ
1.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 迫 pò — ép buộc; cưỡng bức

迫 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét